have to one's name

/hæv tɪ wənz neɪm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "have to one's name". Phiên âm /hæv tɪ wənz neɪm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "have to one's name" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “have to one's name” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish